Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang SLE
Cập nhật
1
TOP
=
10.30710092
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = Le10.30710092 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = T$0.09702049 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le10.30710092
Hiện tại
Le10.30710092
Cao nhất
Le10.30710092
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.30710092 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.717333 SLE
+7.48%
30 ngày qua
+0.615033 SLE
+6.35%
1 năm qua
+0.867531 SLE
+9.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
9.41486682 Hôm nay
10.30710092 Cao nhất
10.36281305
9.41486682 Hôm nay
10.30710092 Cao nhất
10.36281305
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.59%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+8.93%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+6.80%
Tháng 4
-5.79%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+7.50%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SLE.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.74225179 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
9.58769922 SLE
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
9.42834984
–
9.81536926
SLE
Năm ổn định
-0.85%
2025
Tỷ giá trung bình
9.50665054 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.10268802
–
9.89005451
SLE
Năm ổn định
+0.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.74225179 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.45524324
–
10.36281305
SLE
TOP tăng giá
+8.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.