Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang VES

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bolívar Venezuela 372.10032095 VES
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.372.10032095 Hiện tại Bs.372.10032095 Cao nhất Bs.373.14435666
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
372.10032095 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-1.044036 VES
-0.28%
7 ngày qua
+0.033491 VES
+0.01%
30 ngày qua
+11.462015 VES
+3.18%
1 năm qua
+278.534727 VES
+297.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
93.27575287
Hôm nay
372.10032095
Cao nhất
373.16188777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+20.46%
Tháng 12
+25.06%
Tháng 1
+13.50%
Tháng 2
+11.09%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+14.60%
Tháng 5
+11.39%
Tháng 6
+18.29%
Tháng 7
+5.49%
Tháng 8
+7.81%
Tháng 9
+4.66%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang VES.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 249.94395575 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.6116488 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.1485861 – 21.60456387 VES
Năm biến động +41.91%
2025
Tỷ giá trung bình 75.68337908 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
21.57845353 – 3,934.5 VES
Năm biến động +465.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 249.94395575 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
124.47815793 – 373.16188777 VES
Năm biến động +198.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP372.1003 VES
5 TOP1860.5016 VES
10 TOP3721.0032 VES
25 TOP9302.508 VES
50 TOP18605.016 VES
100 TOP37210.03 VES
500 TOP186050.16 VES
1,000 TOP372100.32 VES
5,000 TOP1860501.6 VES
10,000 TOP3721003.21 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.002687 TOP
5 VES0.013437 TOP
10 VES0.026874 TOP
25 VES0.067186 TOP
50 VES0.134372 TOP
100 VES0.27 TOP
500 VES1.34 TOP
1,000 VES2.69 TOP
5,000 VES13.44 TOP
10,000 VES26.87 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.00269 VES--
2026-10-271 TOP = 0.00269 VES+0%
2026-10-281 TOP = 0.00269 VES+0%
2026-10-291 TOP = 0.00269 VES+0%
2026-10-301 TOP = 0.00268 VES-0.37%
2026-10-311 TOP = 0.00268 VES+0%
2026-11-011 TOP = 0.00268 VES+0%
2026-11-021 TOP = 0.00268 VES+0%
2026-11-031 TOP = 0.00269 VES+0.37%