Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang VES
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang VES.
93.27575287 Hôm nay
372.10032095 Cao nhất
373.16188777
Lịch sử tỷ giá TOP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 372.1003 VES |
| 5 TOP | 1860.5016 VES |
| 10 TOP | 3721.0032 VES |
| 25 TOP | 9302.508 VES |
| 50 TOP | 18605.016 VES |
| 100 TOP | 37210.03 VES |
| 500 TOP | 186050.16 VES |
| 1,000 TOP | 372100.32 VES |
| 5,000 TOP | 1860501.6 VES |
| 10,000 TOP | 3721003.21 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.002687 TOP |
| 5 VES | 0.013437 TOP |
| 10 VES | 0.026874 TOP |
| 25 VES | 0.067186 TOP |
| 50 VES | 0.134372 TOP |
| 100 VES | 0.27 TOP |
| 500 VES | 1.34 TOP |
| 1,000 VES | 2.69 TOP |
| 5,000 VES | 13.44 TOP |
| 10,000 VES | 26.87 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00269 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00269 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.00269 VES | +0% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.00269 VES | +0% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.00268 VES | -0.37% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00268 VES | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.00268 VES | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.00268 VES | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.00269 VES | +0.37% |