Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TOP.
0.00266068 Hôm nay
0.00266068 Cao nhất
0.01044443
Lịch sử tỷ giá VES/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.0027 TOP |
| 5 VES | 0.0133 TOP |
| 10 VES | 0.0266 TOP |
| 25 VES | 0.0665 TOP |
| 50 VES | 0.133 TOP |
| 100 VES | 0.27 TOP |
| 500 VES | 1.33 TOP |
| 1,000 VES | 2.66 TOP |
| 5,000 VES | 13.3 TOP |
| 10,000 VES | 26.61 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 375.844431 VES |
| 5 TOP | 1879.222155 VES |
| 10 TOP | 3758.444309 VES |
| 25 TOP | 9396.110773 VES |
| 50 TOP | 18792.221546 VES |
| 100 TOP | 37584.44 VES |
| 500 TOP | 187922.22 VES |
| 1,000 TOP | 375844.43 VES |
| 5,000 TOP | 1879222.15 VES |
| 10,000 TOP | 3758444.31 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 VES = 372.64338 TOP | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 373.16189 TOP | +0.14% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 373.14436 TOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 372.10032 TOP | -0.28% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 373.37908 TOP | +0.34% |
| 2026-11-05 | 1 VES = 373.60384 TOP | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 VES = 374.68173 TOP | +0.29% |
| 2026-11-07 | 1 VES = 375.21071 TOP | +0.14% |
| 2026-11-08 | 1 VES = 375.82665 TOP | +0.16% |
| 2026-11-09 | 1 VES = 375.84443 TOP | +0% |