Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang TOP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Paʻanga Tonga 0.00266068 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.00266068 Hiện tại T$0.00266068 Cao nhất T$0.0026608
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00266068 TOP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000000 TOP
-0.00%
7 ngày qua
-0.000019 TOP
-0.72%
30 ngày qua
-0.000087 TOP
-3.15%
1 năm qua
-0.007757 TOP
-74.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00266068
Hôm nay
0.00266068
Cao nhất
0.01044443
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.99%
Tháng 12
-20.04%
Tháng 1
-11.89%
Tháng 2
-9.98%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-12.74%
Tháng 5
-10.23%
Tháng 6
-15.46%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
-7.25%
Tháng 9
-4.45%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang TOP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06089773 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06089773 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04628652 – 0.06601276 TOP
Năm biến động -29.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02354744 TOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00025416 – 0.04634252 TOP
Năm biến động -82.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00439231 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00266068 – 0.00803354 TOP
Năm biến động -66.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0027 TOP
5 VES0.0133 TOP
10 VES0.0266 TOP
25 VES0.0665 TOP
50 VES0.133 TOP
100 VES0.27 TOP
500 VES1.33 TOP
1,000 VES2.66 TOP
5,000 VES13.3 TOP
10,000 VES26.61 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP375.844431 VES
5 TOP1879.222155 VES
10 TOP3758.444309 VES
25 TOP9396.110773 VES
50 TOP18792.221546 VES
100 TOP37584.44 VES
500 TOP187922.22 VES
1,000 TOP375844.43 VES
5,000 TOP1879222.15 VES
10,000 TOP3758444.31 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 VES = 372.64338 TOP-0.04%
2026-11-011 VES = 373.16189 TOP+0.14%
2026-11-021 VES = 373.14436 TOP+-0%
2026-11-031 VES = 372.10032 TOP-0.28%
2026-11-041 VES = 373.37908 TOP+0.34%
2026-11-051 VES = 373.60384 TOP+0.06%
2026-11-061 VES = 374.68173 TOP+0.29%
2026-11-071 VES = 375.21071 TOP+0.14%
2026-11-081 VES = 375.82665 TOP+0.16%
2026-11-091 VES = 375.84443 TOP+0%