Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TTD sang RON

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Leu Romania 0.70626943 RON
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.70626943 Hiện tại lei0.70626943 Cao nhất lei0.70650057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70626943 RON
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000231 RON
-0.03%
7 ngày qua
-0.004024 RON
-0.57%
30 ngày qua
+0.002179 RON
+0.31%
1 năm qua
+0.002179 RON
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.70317221
Hôm nay
0.70626943
Cao nhất
0.71141921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang RON.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.70551882 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70551882 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.70317221 – 0.71141921 RON
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.7063 RON
5 TTD3.5313 RON
10 TTD7.0627 RON
25 TTD17.6567 RON
50 TTD35.3135 RON
100 TTD70.63 RON
500 TTD353.13 RON
1,000 TTD706.27 RON
5,000 TTD3531.35 RON
10,000 TTD7062.69 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → TTD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON1.41589 TTD
5 RON7.079451 TTD
10 RON14.158902 TTD
25 RON35.397256 TTD
50 RON70.794512 TTD
100 RON141.59 TTD
500 RON707.95 TTD
1,000 RON1415.89 TTD
5,000 RON7079.45 TTD
10,000 RON14158.9 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TTD = 1.40773 RON+0.02%
2026-11-011 TTD = 1.40564 RON-0.15%
2026-11-021 TTD = 1.40787 RON+0.16%
2026-11-031 TTD = 1.41966 RON+0.84%
2026-11-041 TTD = 1.419 RON-0.05%
2026-11-051 TTD = 1.41263 RON-0.45%
2026-11-061 TTD = 1.42144 RON+0.62%
2026-11-071 TTD = 1.42213 RON+0.05%
2026-11-081 TTD = 1.41543 RON-0.47%
2026-11-091 TTD = 1.41589 RON+0.03%