Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang TTD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Trinidad và Tobago 1.41966202 TTD
+0.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$1.40786957 Hiện tại TT$1.41966202 Cao nhất TT$1.41966202
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41966202 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.011792 TTD
+0.84%
7 ngày qua
-0.001523 TTD
-0.11%
30 ngày qua
-0.00061 TTD
-0.04%
1 năm qua
-0.00061 TTD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.40564098
Hôm nay
1.41966202
Cao nhất
1.42118539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang TTD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41731702 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41731702 TTD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.40564098 – 1.42118539 TTD
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON1.4197 TTD
5 RON7.0983 TTD
10 RON14.1966 TTD
25 RON35.4916 TTD
50 RON70.9831 TTD
100 RON141.97 TTD
500 RON709.83 TTD
1,000 RON1419.66 TTD
5,000 RON7098.31 TTD
10,000 RON14196.62 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.704393 RON
5 TTD3.521965 RON
10 TTD7.04393 RON
25 TTD17.609825 RON
50 TTD35.21965 RON
100 TTD70.44 RON
500 TTD352.2 RON
1,000 TTD704.39 RON
5,000 TTD3521.97 RON
10,000 TTD7043.93 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.70364 TTD--
2026-10-271 RON = 0.70364 TTD+0%
2026-10-281 RON = 0.70572 TTD+0.3%
2026-10-291 RON = 0.70787 TTD+0.3%
2026-10-301 RON = 0.71052 TTD+0.37%
2026-10-311 RON = 0.71036 TTD-0.02%
2026-11-011 RON = 0.71142 TTD+0.15%
2026-11-021 RON = 0.71029 TTD-0.16%
2026-11-031 RON = 0.70439 TTD-0.83%