Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang PHP

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Peso Philipin 1.96725774 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱1.96725774 Hiện tại ₱1.96725774 Cao nhất ₱1.96725774
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96725774 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 PHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.96725774
Hôm nay
1.96725774
Cao nhất
1.96725774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang PHP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.96725774 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.96725774 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.96725774 – 1.96725774 PHP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD1.9673 PHP
5 TWD9.8363 PHP
10 TWD19.6726 PHP
25 TWD49.1814 PHP
50 TWD98.3629 PHP
100 TWD196.73 PHP
500 TWD983.63 PHP
1,000 TWD1967.26 PHP
5,000 TWD9836.29 PHP
10,000 TWD19672.58 PHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-111 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-111 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-111 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-111 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-121 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-121 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-121 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-121 TWD = 0.50832 PHP+0%
2026-10-121 TWD = 0.50832 PHP+0%