Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang TWD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Đô la Đài Loan mới 0.5083218 TWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.5083218 Hiện tại NT$0.5083218 Cao nhất NT$0.5083218
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5083218 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TWD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TWD
0.00%
1 năm qua
0.000000 TWD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5083218
Hôm nay
0.5083218
Cao nhất
0.5083218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TWD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5083218 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5083218 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.5083218 – 0.5083218 TWD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP0.5083 TWD
5 PHP2.5416 TWD
10 PHP5.0832 TWD
25 PHP12.708 TWD
50 PHP25.4161 TWD
100 PHP50.83 TWD
500 PHP254.16 TWD
1,000 PHP508.32 TWD
5,000 PHP2541.61 TWD
10,000 PHP5083.22 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-111 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-111 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-111 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-111 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-121 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-121 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-121 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-121 PHP = 1.96726 TWD+0%
2026-10-121 PHP = 1.96726 TWD+0%