45,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại45,000,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 45,000,000 TZS sang ERN

Cập nhật
Shilling Tanzania 45,000,000 TZS = Nakfa Eritrea 256,033.65 ERN
+180 ERN · 24 giờ qua (+0.07%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk255,857.91 Hiện tại Nfk256,033.65 Cao nhất Nfk256,033.65
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 45,000,000 TZS sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
256,033.65 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+180 ERN
+0.07%
7 ngày qua
+1,260 ERN
+0.50%
30 ngày qua
−90 ERN
−0.03%
1 năm qua
−19,665 ERN
−7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
254,390
Hôm nay
256,033.65
Cao nhất
278,252.58
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11