Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang AMD

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Dram Armenia 361.925361 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏361.925361 Hiện tại ֏361.925361 Cao nhất ֏361.925361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
361.925361 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.331058 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-1.105253 AMD
-0.30%
1 năm qua
-19.70683 AMD
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
360.62302594
Hôm nay
361.925361
Cao nhất
388.42487452
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 387.94649155 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 387.94649155 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
382.89634464 – 403.01498413 AMD
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 387.03959113 AMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
378.90785456 – 402.02491811 AMD
USD giảm giá -3.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 370.51734895 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
360.62302594 – 384.36037407 AMD
USD giảm giá -5.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.