Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang TRY
Cập nhật
1
USD
=
49.333088
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 USD = ₺49.333088 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.02027037 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺49.333088
Hiện tại
₺49.333088
Cao nhất
₺49.333088
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.333088 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.17609 TRY
+0.36%
30 ngày qua
+0.736728 TRY
+1.52%
1 năm qua
+7.527746 TRY
+18.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
41.80534186 Hôm nay
49.333088 Cao nhất
49.333088
41.80534186 Hôm nay
49.333088 Cao nhất
49.333088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.06938867 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.61191436 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.27846764
–
18.71912856
TRY
Năm biến động
+40.97%
2023
Tỷ giá trung bình
23.81965164 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
18.72498362
–
29.55031674
TRY
Năm biến động
+57.81%
2024
Tỷ giá trung bình
32.86995286 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
29.72654253
–
35.3616325
TRY
Năm biến động
+18.96%
2025
Tỷ giá trung bình
39.57004696 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
35.31857378
–
42.96493617
TRY
Năm biến động
+21.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.06938867 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.02806928
–
49.333088
TRY
Năm biến động
+14.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.