Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang EGP

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Bảng Ai Cập 52.38102 EGP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £52.38102 Hiện tại £52.38102 Cao nhất £52.38102
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.38102 EGP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 EGP
0.00%
7 ngày qua
-0.264139 EGP
-0.50%
30 ngày qua
+1.005779 EGP
+1.96%
1 năm qua
+4.827189 EGP
+10.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
46.61611019
Hôm nay
52.38102
Cao nhất
54.69258659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+14.07%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
-6.06%
Tháng 6
+3.77%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang EGP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.71488862 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 48.53030017 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.64159958 – 51.08414429 EGP
USD tăng giá +7.29%
2025
Tỷ giá trung bình 49.26197373 EGP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
46.99157982 – 51.57276077 EGP
USD giảm giá -6.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.71488862 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.61611019 – 54.69258659 EGP
Năm biến động +9.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.