Tỷ giá Đô la Mỹ sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại USD sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá USD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang ERN.
14.99999401 Hôm nay
15 Cao nhất
15.00000602
Lịch sử tỷ giá USD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 USD | 15 ERN |
| 5 USD | 75 ERN |
| 10 USD | 150 ERN |
| 25 USD | 375 ERN |
| 50 USD | 750 ERN |
| 100 USD | 1500 ERN |
| 500 USD | 7500 ERN |
| 1,000 USD | 15000 ERN |
| 5,000 USD | 75000 ERN |
| 10,000 USD | 150000 ERN |