Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang KES

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Shilling Kenya 129.711254 KES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KSh129.711254 Hiện tại KSh129.711254 Cao nhất KSh129.711254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
129.711254 KES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KES
0.00%
7 ngày qua
+0.919958 KES
+0.71%
30 ngày qua
+0.270777 KES
+0.21%
1 năm qua
+0.815847 KES
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
128.18204457
Hôm nay
129.711254
Cao nhất
130.15103415
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang KES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 129.82143849 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 129.82143849 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.33382351 – 135.99233133 KES
Năm ổn định -2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 129.28290463 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.24863292 – 129.99467414 KES
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 129.33243337 KES
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
128.18204457 – 130.15103415 KES
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.