Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang TWD
Cập nhật
1
USD
=
31.959582
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 USD = NT$31.959582 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.03128952 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$31.959582
Hiện tại
NT$31.959582
Cao nhất
NT$31.959582
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.959582 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.156433 TWD
+0.49%
30 ngày qua
+0.375682 TWD
+1.19%
1 năm qua
+1.334201 TWD
+4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
30.565443 Hôm nay
31.959582 Cao nhất
32.45519668
30.565443 Hôm nay
31.959582 Cao nhất
32.45519668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 32.33701728 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
32.33701728 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.59059765
–
32.89437916
TWD
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
31.17936354 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.83674358
–
33.25008008
TWD
Năm biến động
-4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.75723066 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
31.2375857
–
32.45519668
TWD
Năm ổn định
+2.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.