Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang TZS
Cập nhật
1
USD
=
2,637.26
TZS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 USD = TSh2,637.26 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.00037918 USD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TSh2,637.26
Hiện tại
TSh2,637.26
Cao nhất
TSh2,637.26
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang TZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,637.26 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+5.397665 TZS
+0.21%
30 ngày qua
-7.585324 TZS
-0.29%
1 năm qua
+189.92715 TZS
+7.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
2,425.85 Hôm nay
2,637.26 Cao nhất
2,653.41
2,425.85 Hôm nay
2,637.26 Cao nhất
2,653.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang TZS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,643.68 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2,643.68 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,333.89
–
2,733.33
TZS
Năm biến động
-5.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2,557.89 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,401.82
–
2,701.52
TZS
Năm biến động
+2.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,605.11 TZS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2,463.68
–
2,653.41
TZS
USD tăng giá
+6.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.