Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ISK.
0.01015661 Hôm nay
0.01017444 Cao nhất
0.0102915
Lịch sử tỷ giá UZS/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0102 ISK |
| 5 UZS | 0.0509 ISK |
| 10 UZS | 0.1017 ISK |
| 25 UZS | 0.2544 ISK |
| 50 UZS | 0.5087 ISK |
| 100 UZS | 1.02 ISK |
| 500 UZS | 5.09 ISK |
| 1,000 UZS | 10.17 ISK |
| 5,000 UZS | 50.87 ISK |
| 10,000 UZS | 101.74 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 98.285506 UZS |
| 5 ISK | 491.427528 UZS |
| 10 ISK | 982.855057 UZS |
| 25 ISK | 2457.137642 UZS |
| 50 ISK | 4914.275283 UZS |
| 100 ISK | 9828.55 UZS |
| 500 ISK | 49142.75 UZS |
| 1,000 ISK | 98285.51 UZS |
| 5,000 ISK | 491427.53 UZS |
| 10,000 ISK | 982855.06 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 97.43335 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 97.43335 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 97.16753 ISK | -0.27% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 97.20088 ISK | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 98.0063 ISK | +0.83% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 98.29678 ISK | +0.3% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 98.45804 ISK | +0.16% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 98.42997 ISK | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 97.71106 ISK | -0.73% |
| 2026-11-04 | 1 UZS = 98.28551 ISK | +0.59% |