Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang ISK

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Króna Iceland 0.01017444 ISK
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.01017444 Hiện tại kr0.01017444 Cao nhất kr0.01017444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01017444 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00006 ISK
-0.58%
7 ngày qua
-0.000117 ISK
-1.14%
30 ngày qua
-0.000112 ISK
-1.09%
1 năm qua
-0.000112 ISK
-1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01015661
Hôm nay
0.01017444
Cao nhất
0.0102915
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ISK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01025639 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01025639 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01015661 – 0.0102915 ISK
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0102 ISK
5 UZS0.0509 ISK
10 UZS0.1017 ISK
25 UZS0.2544 ISK
50 UZS0.5087 ISK
100 UZS1.02 ISK
500 UZS5.09 ISK
1,000 UZS10.17 ISK
5,000 UZS50.87 ISK
10,000 UZS101.74 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK98.285506 UZS
5 ISK491.427528 UZS
10 ISK982.855057 UZS
25 ISK2457.137642 UZS
50 ISK4914.275283 UZS
100 ISK9828.55 UZS
500 ISK49142.75 UZS
1,000 ISK98285.51 UZS
5,000 ISK491427.53 UZS
10,000 ISK982855.06 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 97.43335 ISK--
2026-10-271 UZS = 97.43335 ISK+0%
2026-10-281 UZS = 97.16753 ISK-0.27%
2026-10-291 UZS = 97.20088 ISK+0.03%
2026-10-301 UZS = 98.0063 ISK+0.83%
2026-10-311 UZS = 98.29678 ISK+0.3%
2026-11-011 UZS = 98.45804 ISK+0.16%
2026-11-021 UZS = 98.42997 ISK-0.03%
2026-11-031 UZS = 97.71106 ISK-0.73%
2026-11-041 UZS = 98.28551 ISK+0.59%