Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang UZS.
97.16752989 Hôm nay
97.20088427 Cao nhất
97.4333491
Lịch sử tỷ giá ISK/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 97.2009 UZS |
| 5 ISK | 486.0044 UZS |
| 10 ISK | 972.0088 UZS |
| 25 ISK | 2430.0221 UZS |
| 50 ISK | 4860.0442 UZS |
| 100 ISK | 9720.09 UZS |
| 500 ISK | 48600.44 UZS |
| 1,000 ISK | 97200.88 UZS |
| 5,000 ISK | 486004.42 UZS |
| 10,000 ISK | 972008.84 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.010288 ISK |
| 5 UZS | 0.05144 ISK |
| 10 UZS | 0.10288 ISK |
| 25 UZS | 0.257199 ISK |
| 50 UZS | 0.514399 ISK |
| 100 UZS | 1.03 ISK |
| 500 UZS | 5.14 ISK |
| 1,000 UZS | 10.29 ISK |
| 5,000 UZS | 51.44 ISK |
| 10,000 UZS | 102.88 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ISK = 0.01026 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 ISK = 0.01026 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ISK = 0.01029 UZS | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 ISK = 0.01029 UZS | +0% |