Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang UZS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Som Uzbekistan 97.20088427 UZS
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв97.16752989 Hiện tại лв97.20088427 Cao nhất лв97.20088427
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.20088427 UZS
2026-10-29
24 giờ qua
+0.033354 UZS
+0.03%
7 ngày qua
-0.232465 UZS
-0.24%
30 ngày qua
-0.01805 UZS
-0.02%
1 năm qua
-0.01805 UZS
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
97.16752989
Hôm nay
97.20088427
Cao nhất
97.4333491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang UZS.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 97.24139556 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.24139556 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
97.16752989 – 97.4333491 UZS
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK97.2009 UZS
5 ISK486.0044 UZS
10 ISK972.0088 UZS
25 ISK2430.0221 UZS
50 ISK4860.0442 UZS
100 ISK9720.09 UZS
500 ISK48600.44 UZS
1,000 ISK97200.88 UZS
5,000 ISK486004.42 UZS
10,000 ISK972008.84 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.010288 ISK
5 UZS0.05144 ISK
10 UZS0.10288 ISK
25 UZS0.257199 ISK
50 UZS0.514399 ISK
100 UZS1.03 ISK
500 UZS5.14 ISK
1,000 UZS10.29 ISK
5,000 UZS51.44 ISK
10,000 UZS102.88 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.01026 UZS--
2026-10-271 ISK = 0.01026 UZS+0%
2026-10-281 ISK = 0.01029 UZS+0.29%
2026-10-291 ISK = 0.01029 UZS+0%