Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang MOP

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Pataca Ma Cao 0.00921955 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.00921955 Hiện tại MOP$0.00921955 Cao nhất MOP$0.00921955
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00921955 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000101 MOP
-1.09%
30 ngày qua
-0.00045 MOP
-4.66%
1 năm qua
-0.032084 MOP
-77.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00921955
Hôm nay
0.00921955
Cao nhất
0.04130366
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.85%
Tháng 11
-16.96%
Tháng 12
-17.92%
Tháng 1
-11.91%
Tháng 2
-11.20%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-11.45%
Tháng 5
-11.43%
Tháng 6
-15.74%
Tháng 7
-5.75%
Tháng 8
-7.16%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20735139 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20735139 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15397064 – 0.2233534 MOP
Năm biến động -30.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07880916 MOP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00085452 – 0.15405355 MOP
Năm biến động -82.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01513953 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00921955 – 0.02680506 MOP
Năm biến động -65.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.