Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang VES

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bolívar Venezuela 108.46520816 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.108.46520816 Hiện tại Bs.108.46520816 Cao nhất Bs.108.46520816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.46520816 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+1.178606 VES
+1.10%
30 ngày qua
+5.049206 VES
+4.88%
1 năm qua
+84.254279 VES
+348.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.21092868
Hôm nay
108.46520816
Cao nhất
108.46520816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.71%
Tháng 11
+20.42%
Tháng 12
+21.84%
Tháng 1
+13.52%
Tháng 2
+12.61%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+12.93%
Tháng 5
+12.90%
Tháng 6
+18.68%
Tháng 7
+6.10%
Tháng 8
+7.71%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 72.72718133 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.88617719 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.47720957 – 6.49474465 VES
Năm biến động +44.54%
2025
Tỷ giá trung bình 22.57588323 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
6.49124948 – 1,170.24 VES
Năm biến động +466.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.72718133 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.30639044 – 108.46520816 VES
Năm biến động +190.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.