Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang MUR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rupee Mauritius 0.05397174 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.05397174 Hiện tại ₨0.05397174 Cao nhất ₨0.05397174
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05397174 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.001901 MUR
-3.40%
30 ngày qua
-0.00223 MUR
-3.97%
1 năm qua
-0.180368 MUR
-76.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05397174
Hôm nay
0.05397174
Cao nhất
0.23433926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-8.29%
Tháng 11
-17.12%
Tháng 12
-19.72%
Tháng 1
-10.20%
Tháng 2
-10.37%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-10.87%
Tháng 5
-11.70%
Tháng 6
-15.70%
Tháng 7
-5.66%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
-3.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MUR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.19788462 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.19788462 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.90445299 – 1.34210262 MUR
Năm biến động -29.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45008982 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00488316 – 0.9010108 MUR
Năm biến động -82.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08781163 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05397174 – 0.15441034 MUR
Năm biến động -65.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.054 MUR
5 VES0.2699 MUR
10 VES0.5397 MUR
25 VES1.3493 MUR
50 VES2.6986 MUR
100 VES5.4 MUR
500 VES26.99 MUR
1,000 VES53.97 MUR
5,000 VES269.86 MUR
10,000 VES539.72 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-111 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-111 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-111 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-111 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-121 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-121 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-121 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-121 VES = 18.52821 MUR+0%
2026-10-121 VES = 18.52821 MUR+0%