Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang RON

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Leu Romania 0.00543902 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.00543902 Hiện tại lei0.00543902 Cao nhất lei0.00543902
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00543902 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00543902
Hôm nay
0.00543902
Cao nhất
0.00543902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang RON.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00543902 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00543902 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00543902 – 0.00543902 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0054 RON
5 VES0.0272 RON
10 VES0.0544 RON
25 VES0.136 RON
50 VES0.272 RON
100 VES0.54 RON
500 VES2.72 RON
1,000 VES5.44 RON
5,000 VES27.2 RON
10,000 VES54.39 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-111 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-111 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-111 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-111 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-121 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-121 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-121 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-121 VES = 183.85648 RON+0%
2026-10-121 VES = 183.85648 RON+0%