Tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XCG sang ISK
Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XCG/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang ISK.
67.99287877 Hôm nay
68.09489944 Cao nhất
68.19957933
Lịch sử tỷ giá XCG/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 68.0949 ISK |
| 5 XCG | 340.4745 ISK |
| 10 XCG | 680.949 ISK |
| 25 XCG | 1702.3725 ISK |
| 50 XCG | 3404.745 ISK |
| 100 XCG | 6809.49 ISK |
| 500 XCG | 34047.45 ISK |
| 1,000 XCG | 68094.9 ISK |
| 5,000 XCG | 340474.5 ISK |
| 10,000 XCG | 680948.99 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XCG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.014685 XCG |
| 5 ISK | 0.073427 XCG |
| 10 ISK | 0.146854 XCG |
| 25 ISK | 0.367135 XCG |
| 50 ISK | 0.734269 XCG |
| 100 ISK | 1.47 XCG |
| 500 ISK | 7.34 XCG |
| 1,000 ISK | 14.69 XCG |
| 5,000 ISK | 73.43 XCG |
| 10,000 ISK | 146.85 XCG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.01471 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 XCG = 0.01471 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XCG = 0.01469 ISK | -0.14% |