Tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCG sang ISK

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Króna Iceland 68.09489944 ISK
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr68.09489944 Hiện tại kr68.09489944 Cao nhất kr68.09489944
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.09489944 ISK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.102021 ISK
+0.15%
7 ngày qua
+0.102021 ISK
+0.15%
30 ngày qua
-0.10468 ISK
-0.15%
1 năm qua
-0.10468 ISK
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
67.99287877
Hôm nay
68.09489944
Cao nhất
68.19957933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang ISK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 68.1650406 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.1650406 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
67.99287877 – 68.19957933 ISK
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCG68.0949 ISK
5 XCG340.4745 ISK
10 XCG680.949 ISK
25 XCG1702.3725 ISK
50 XCG3404.745 ISK
100 XCG6809.49 ISK
500 XCG34047.45 ISK
1,000 XCG68094.9 ISK
5,000 XCG340474.5 ISK
10,000 XCG680948.99 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → XCG)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.014685 XCG
5 ISK0.073427 XCG
10 ISK0.146854 XCG
25 ISK0.367135 XCG
50 ISK0.734269 XCG
100 ISK1.47 XCG
500 ISK7.34 XCG
1,000 ISK14.69 XCG
5,000 ISK73.43 XCG
10,000 ISK146.85 XCG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XCG = 0.01471 ISK--
2026-10-271 XCG = 0.01471 ISK+0%
2026-10-281 XCG = 0.01469 ISK-0.14%