Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ISK/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XCG.
0.01466285 Hôm nay
0.01466285 Cao nhất
0.01466285
Lịch sử tỷ giá ISK/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0147 XCG |
| 5 ISK | 0.0733 XCG |
| 10 ISK | 0.1466 XCG |
| 25 ISK | 0.3666 XCG |
| 50 ISK | 0.7331 XCG |
| 100 ISK | 1.47 XCG |
| 500 ISK | 7.33 XCG |
| 1,000 ISK | 14.66 XCG |
| 5,000 ISK | 73.31 XCG |
| 10,000 ISK | 146.63 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → ISK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 68.199579 ISK |
| 5 XCG | 340.997897 ISK |
| 10 XCG | 681.995793 ISK |
| 25 XCG | 1704.989483 ISK |
| 50 XCG | 3409.978966 ISK |
| 100 XCG | 6819.96 ISK |
| 500 XCG | 34099.79 ISK |
| 1,000 XCG | 68199.58 ISK |
| 5,000 XCG | 340997.9 ISK |
| 10,000 XCG | 681995.79 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 68.19958 XCG | +0% |