Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang XCG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = guilder Caribe 0.01466285 XCG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.01466285 Hiện tại ƒ0.01466285 Cao nhất ƒ0.01466285
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01466285 XCG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCG
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01466285
Hôm nay
0.01466285
Cao nhất
0.01466285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang XCG.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01466285 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01466285 XCG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01466285 – 0.01466285 XCG
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0147 XCG
5 ISK0.0733 XCG
10 ISK0.1466 XCG
25 ISK0.3666 XCG
50 ISK0.7331 XCG
100 ISK1.47 XCG
500 ISK7.33 XCG
1,000 ISK14.66 XCG
5,000 ISK73.31 XCG
10,000 ISK146.63 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG68.199579 ISK
5 XCG340.997897 ISK
10 XCG681.995793 ISK
25 XCG1704.989483 ISK
50 XCG3409.978966 ISK
100 XCG6819.96 ISK
500 XCG34099.79 ISK
1,000 XCG68199.58 ISK
5,000 XCG340997.9 ISK
10,000 XCG681995.79 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-111 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-111 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-111 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-111 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-121 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-121 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-121 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-121 ISK = 68.19958 XCG+0%
2026-10-121 ISK = 68.19958 XCG+0%