Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang BSD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Bahamas 0.06077969 BSD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06077969 Hiện tại $0.06077969 Cao nhất $0.0608883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06077969 BSD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000109 BSD
-0.18%
7 ngày qua
+0.000607 BSD
+1.01%
30 ngày qua
+0.00032 BSD
+0.53%
1 năm qua
+0.00032 BSD
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05990086
Hôm nay
0.06077969
Cao nhất
0.0608883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang BSD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06033666 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06033666 BSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05990086 – 0.0608883 BSD
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.0608 BSD
5 ZAR0.3039 BSD
10 ZAR0.6078 BSD
25 ZAR1.5195 BSD
50 ZAR3.039 BSD
100 ZAR6.08 BSD
500 ZAR30.39 BSD
1,000 ZAR60.78 BSD
5,000 ZAR303.9 BSD
10,000 ZAR607.8 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD16.452865 ZAR
5 BSD82.264325 ZAR
10 BSD164.52865 ZAR
25 BSD411.321625 ZAR
50 BSD822.64325 ZAR
100 BSD1645.29 ZAR
500 BSD8226.43 ZAR
1,000 BSD16452.87 ZAR
5,000 BSD82264.33 ZAR
10,000 BSD164528.65 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 16.63704 BSD+0.01%
2026-10-301 ZAR = 16.63392 BSD-0.02%
2026-10-311 ZAR = 16.61871 BSD-0.09%
2026-11-011 ZAR = 16.67239 BSD+0.32%
2026-11-021 ZAR = 16.6721 BSD+-0%
2026-11-031 ZAR = 16.69425 BSD+0.13%
2026-11-041 ZAR = 16.61342 BSD-0.48%
2026-11-051 ZAR = 16.61714 BSD+0.02%
2026-11-061 ZAR = 16.42352 BSD-1.17%
2026-11-071 ZAR = 16.45287 BSD+0.18%