Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang TRY

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.98265958 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺2.98265958 Hiện tại ₺2.98265958 Cao nhất ₺2.98265958
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98265958 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.025792 TRY
+0.87%
30 ngày qua
-0.024777 TRY
-0.82%
1 năm qua
+0.574963 TRY
+23.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.39523968
Hôm nay
2.98265958
Cao nhất
3.03385227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 11
+4.42%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-4.20%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+4.65%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.81258615 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.01144196 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.83600619 – 1.12777521 TRY
Năm biến động +31.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.28829403 TRY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.01754011 – 1.60475631 TRY
Năm biến động +45.78%
2024
Tỷ giá trung bình 1.7970136 TRY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.57695623 – 1.99556235 TRY
Năm biến động +17.09%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22004147 TRY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.85426356 – 2.59638241 TRY
Năm biến động +37.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.81258615 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.58607261 – 3.03385227 TRY
Năm biến động +14.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.