Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang JPY
Cập nhật
1
ZAR
=
9.56998733
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ¥9.56998733 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = R0.10449335 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥9.56998733
Hiện tại
¥9.56998733
Cao nhất
¥9.56998733
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.56998733 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
+0.052262 JPY
+0.55%
30 ngày qua
+0.037229 JPY
+0.39%
1 năm qua
+0.809315 JPY
+9.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
8.65534296 Hôm nay
9.56998733 Cao nhất
9.99956831
8.65534296 Hôm nay
9.56998733 Cao nhất
9.99956831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.37%
Tháng 11
+4.44%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-4.09%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+4.49%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
-2.36%
Tháng 7
+4.18%
Tháng 8
-3.39%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.6759088 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.02600292 JPY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
7.24375966
–
8.7691614
JPY
Năm biến động
+6.95%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61723095 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.02000668
–
8.28856524
JPY
Năm biến động
2024
Tỷ giá trung bình
8.26965266 JPY
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
7.60546643
–
8.93696218
JPY
Năm biến động
+8.73%
2025
Tỷ giá trung bình
8.38330803 JPY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
7.32946066
–
9.46775081
JPY
Năm biến động
+12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.6759088 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.27908709
–
9.99956831
JPY
Năm ổn định
+0.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.