Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang MXN
Cập nhật
1
ZAR
=
1.10670445
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = $1.10670445 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = R0.90358361 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.10670445
Hiện tại
$1.10670445
Cao nhất
$1.10670445
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10670445 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.014979 MXN
+1.37%
30 ngày qua
+0.056062 MXN
+5.34%
1 năm qua
+0.040683 MXN
+3.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.03739619 Hôm nay
1.10670445 Cao nhất
1.10670445
1.03739619 Hôm nay
1.10670445 Cao nhất
1.10670445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 11
+1.46%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+5.08%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.23350214 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23350214 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.0676572
–
1.39398148
MXN
Năm biến động
-10.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96326104 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8906312
–
1.1465946
MXN
Năm biến động
-19.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00249046 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.87308138
–
1.16283541
MXN
Năm biến động
+19.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07439637 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.03445669
–
1.12194673
MXN
Năm ổn định
-2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.06654126 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
1.03739619
–
1.10670445
MXN
Năm ổn định
+1.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.