Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang CLF

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00149254 CLF
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00148552 Hiện tại UF0.00149254 Cao nhất UF0.00149254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00149254 CLF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000007 CLF
+0.47%
7 ngày qua
-0.000004 CLF
-0.27%
30 ngày qua
-0.000004 CLF
-0.29%
1 năm qua
-0.000004 CLF
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00148552
Hôm nay
0.00149254
Cao nhất
0.00151453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang CLF.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00149946 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00149946 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00148552 – 0.00151453 CLF
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.0015 CLF
5 ZAR0.0075 CLF
10 ZAR0.0149 CLF
25 ZAR0.0373 CLF
50 ZAR0.0746 CLF
100 ZAR0.15 CLF
500 ZAR0.75 CLF
1,000 ZAR1.49 CLF
5,000 ZAR7.46 CLF
10,000 ZAR14.93 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF669.998783 ZAR
5 CLF3349.993915 ZAR
10 CLF6699.987829 ZAR
25 CLF16749.969573 ZAR
50 CLF33499.939146 ZAR
100 CLF66999.88 ZAR
500 CLF334999.39 ZAR
1,000 CLF669998.78 ZAR
5,000 CLF3349993.91 ZAR
10,000 CLF6699987.83 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ZAR = 667.57326 CLF+0.44%
2026-10-311 ZAR = 665.04082 CLF-0.38%
2026-11-011 ZAR = 668.2052 CLF+0.48%
2026-11-021 ZAR = 668.22028 CLF+0%
2026-11-031 ZAR = 665.95867 CLF-0.34%
2026-11-041 ZAR = 660.65205 CLF-0.8%
2026-11-051 ZAR = 671.50828 CLF+1.64%
2026-11-061 ZAR = 661.78491 CLF-1.45%
2026-11-071 ZAR = 673.16661 CLF+1.72%
2026-11-081 ZAR = 669.99878 CLF-0.47%