Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang CUP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Cuba 1.43762057 CUP
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱1.43762057 Hiện tại ₱1.43762057 Cao nhất ₱1.43953106
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43762057 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00191 CUP
-0.13%
7 ngày qua
-0.008268 CUP
-0.57%
30 ngày qua
-0.01341 CUP
-0.92%
1 năm qua
-0.01341 CUP
-0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.43762057
Hôm nay
1.43762057
Cao nhất
1.45103079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang CUP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.44728834 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44728834 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.43762057 – 1.45103079 CUP
Năm ổn định -0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.4376 CUP
5 ZAR7.1881 CUP
10 ZAR14.3762 CUP
25 ZAR35.9405 CUP
50 ZAR71.881 CUP
100 ZAR143.76 CUP
500 ZAR718.81 CUP
1,000 ZAR1437.62 CUP
5,000 ZAR7188.1 CUP
10,000 ZAR14376.21 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.695594 ZAR
5 CUP3.477969 ZAR
10 CUP6.955938 ZAR
25 CUP17.389846 ZAR
50 CUP34.779692 ZAR
100 CUP69.56 ZAR
500 CUP347.8 ZAR
1,000 CUP695.59 ZAR
5,000 CUP3477.97 ZAR
10,000 CUP6955.94 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.69162 CUP--
2026-10-271 ZAR = 0.69162 CUP+0%
2026-10-281 ZAR = 0.69315 CUP+0.22%
2026-10-291 ZAR = 0.69321 CUP+0.01%
2026-10-301 ZAR = 0.69308 CUP-0.02%
2026-10-311 ZAR = 0.69245 CUP-0.09%
2026-11-011 ZAR = 0.69468 CUP+0.32%
2026-11-021 ZAR = 0.69467 CUP+-0%
2026-11-031 ZAR = 0.69559 CUP+0.13%