Tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang CVE

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Escudo Cape Verde 5.9679158 CVE
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $5.9679158 Hiện tại $5.9679158 Cao nhất $5.97476777
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.9679158 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006852 CVE
-0.11%
7 ngày qua
+0.023463 CVE
+0.39%
30 ngày qua
+0.018422 CVE
+0.31%
1 năm qua
+0.018422 CVE
+0.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.91817872
Hôm nay
5.9679158
Cao nhất
5.97476777
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang CVE.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.94309845 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.94309845 CVE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.91817872 – 5.97476777 CVE
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR5.9679 CVE
5 ZAR29.8396 CVE
10 ZAR59.6792 CVE
25 ZAR149.1979 CVE
50 ZAR298.3958 CVE
100 ZAR596.79 CVE
500 ZAR2983.96 CVE
1,000 ZAR5967.92 CVE
5,000 ZAR29839.58 CVE
10,000 ZAR59679.16 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.167563 ZAR
5 CVE0.837813 ZAR
10 CVE1.675627 ZAR
25 CVE4.189067 ZAR
50 CVE8.378134 ZAR
100 CVE16.76 ZAR
500 CVE83.78 ZAR
1,000 CVE167.56 ZAR
5,000 CVE837.81 ZAR
10,000 CVE1675.63 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 0.16812 CVE-0.39%
2026-10-301 ZAR = 0.16814 CVE+0.01%
2026-10-311 ZAR = 0.16822 CVE+0.05%
2026-11-011 ZAR = 0.16883 CVE+0.36%
2026-11-021 ZAR = 0.16883 CVE+0%
2026-11-031 ZAR = 0.16897 CVE+0.08%
2026-11-041 ZAR = 0.16867 CVE-0.18%
2026-11-051 ZAR = 0.16866 CVE-0.01%
2026-11-061 ZAR = 0.16737 CVE-0.76%
2026-11-071 ZAR = 0.16756 CVE+0.11%