Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang JMD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Jamaica 9.547366 JMD
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$9.53889302 Hiện tại J$9.547366 Cao nhất J$9.547366
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.547366 JMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.008473 JMD
+0.09%
7 ngày qua
-0.02219 JMD
-0.23%
30 ngày qua
-0.05457 JMD
-0.57%
1 năm qua
-0.05457 JMD
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.53889302
Hôm nay
9.547366
Cao nhất
9.60193612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang JMD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.58510481 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.58510481 JMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.53889302 – 9.60193612 JMD
Năm ổn định -0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR9.5474 JMD
5 ZAR47.7368 JMD
10 ZAR95.4737 JMD
25 ZAR238.6841 JMD
50 ZAR477.3683 JMD
100 ZAR954.74 JMD
500 ZAR4773.68 JMD
1,000 ZAR9547.37 JMD
5,000 ZAR47736.83 JMD
10,000 ZAR95473.66 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.104741 ZAR
5 JMD0.523705 ZAR
10 JMD1.047409 ZAR
25 JMD2.618523 ZAR
50 JMD5.237047 ZAR
100 JMD10.47 ZAR
500 JMD52.37 ZAR
1,000 JMD104.74 ZAR
5,000 JMD523.7 ZAR
10,000 JMD1047.41 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.1045 JMD--
2026-10-271 ZAR = 0.1045 JMD+0%
2026-10-281 ZAR = 0.10483 JMD+0.32%
2026-10-291 ZAR = 0.10478 JMD-0.05%
2026-10-301 ZAR = 0.10483 JMD+0.05%
2026-10-311 ZAR = 0.10474 JMD-0.09%