Tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang MZN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Metical Mozambique 3.85731301 MZN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT3.85731301 Hiện tại MT3.85731301 Cao nhất MT3.85731301
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85731301 MZN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 MZN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.85731301
Hôm nay
3.85731301
Cao nhất
3.85731301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MZN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.85731301 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.85731301 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.85731301 – 3.85731301 MZN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR3.8573 MZN
5 ZAR19.2866 MZN
10 ZAR38.5731 MZN
25 ZAR96.4328 MZN
50 ZAR192.8657 MZN
100 ZAR385.73 MZN
500 ZAR1928.66 MZN
1,000 ZAR3857.31 MZN
5,000 ZAR19286.57 MZN
10,000 ZAR38573.13 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.259248 ZAR
5 MZN1.296239 ZAR
10 MZN2.592478 ZAR
25 MZN6.481196 ZAR
50 MZN12.962391 ZAR
100 MZN25.92 ZAR
500 MZN129.62 ZAR
1,000 MZN259.25 ZAR
5,000 MZN1296.24 ZAR
10,000 MZN2592.48 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-111 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-111 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-111 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-111 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-121 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-121 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-121 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-121 ZAR = 0.25925 MZN+0%
2026-10-121 ZAR = 0.25925 MZN+0%