Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang PEN

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Sol Peru 0.20964489 PEN
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.20964489 Hiện tại S/.0.20964489 Cao nhất S/.0.210025
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20964489 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00038 PEN
-0.18%
7 ngày qua
+0.001837 PEN
+0.88%
30 ngày qua
+0.001528 PEN
+0.73%
1 năm qua
+0.001528 PEN
+0.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.206783
Hôm nay
0.20964489
Cao nhất
0.210025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang PEN.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20803205 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20803205 PEN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.206783 – 0.210025 PEN
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.2096 PEN
5 ZAR1.0482 PEN
10 ZAR2.0964 PEN
25 ZAR5.2411 PEN
50 ZAR10.4822 PEN
100 ZAR20.96 PEN
500 ZAR104.82 PEN
1,000 ZAR209.64 PEN
5,000 ZAR1048.22 PEN
10,000 ZAR2096.45 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN4.769971 ZAR
5 PEN23.849854 ZAR
10 PEN47.699709 ZAR
25 PEN119.249272 ZAR
50 PEN238.498544 ZAR
100 PEN477 ZAR
500 PEN2384.99 ZAR
1,000 PEN4769.97 ZAR
5,000 PEN23849.85 ZAR
10,000 PEN47699.71 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 4.82432 PEN-0.24%
2026-10-301 ZAR = 4.82088 PEN-0.07%
2026-10-311 ZAR = 4.81213 PEN-0.18%
2026-11-011 ZAR = 4.81775 PEN+0.12%
2026-11-021 ZAR = 4.82085 PEN+0.06%
2026-11-031 ZAR = 4.81484 PEN-0.12%
2026-11-041 ZAR = 4.79518 PEN-0.41%
2026-11-051 ZAR = 4.79604 PEN+0.02%
2026-11-061 ZAR = 4.76134 PEN-0.72%
2026-11-071 ZAR = 4.76997 PEN+0.18%