Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang SYP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bảng Syria 7.33506519 SYP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £7.33506519 Hiện tại £7.33506519 Cao nhất £7.33506519
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.33506519 SYP
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SYP
0.00%
30 ngày qua
-0.025321 SYP
-0.34%
1 năm qua
-0.025321 SYP
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.33506519
Hôm nay
7.33506519
Cao nhất
7.36038581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang SYP.

4 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.35676858 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.35676858 SYP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7.33506519 – 7.36038581 SYP
Năm ổn định -0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR7.3351 SYP
5 ZAR36.6753 SYP
10 ZAR73.3507 SYP
25 ZAR183.3766 SYP
50 ZAR366.7533 SYP
100 ZAR733.51 SYP
500 ZAR3667.53 SYP
1,000 ZAR7335.07 SYP
5,000 ZAR36675.33 SYP
10,000 ZAR73350.65 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.136331 ZAR
5 SYP0.681657 ZAR
10 SYP1.363314 ZAR
25 SYP3.408286 ZAR
50 SYP6.816572 ZAR
100 SYP13.63 ZAR
500 SYP68.17 ZAR
1,000 SYP136.33 ZAR
5,000 SYP681.66 ZAR
10,000 SYP1363.31 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.13633 SYP--
2026-10-271 ZAR = 0.13633 SYP+0%