Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang TTD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Trinidad và Tobago 0.40987128 TTD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$0.40968525 Hiện tại TT$0.40987128 Cao nhất TT$0.40987128
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40987128 TTD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000186 TTD
+0.05%
7 ngày qua
+0.006176 TTD
+1.53%
30 ngày qua
+0.000368 TTD
+0.09%
1 năm qua
+0.000368 TTD
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.40312983
Hôm nay
0.40987128
Cao nhất
0.41114942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.56%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang TTD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.40844794 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40844794 TTD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.40312983 – 0.41114942 TTD
Năm ổn định +0.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.4099 TTD
5 ZAR2.0494 TTD
10 ZAR4.0987 TTD
25 ZAR10.2468 TTD
50 ZAR20.4936 TTD
100 ZAR40.99 TTD
500 ZAR204.94 TTD
1,000 ZAR409.87 TTD
5,000 ZAR2049.36 TTD
10,000 ZAR4098.71 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD2.43979 ZAR
5 TTD12.198952 ZAR
10 TTD24.397904 ZAR
25 TTD60.994759 ZAR
50 TTD121.989518 ZAR
100 TTD243.98 ZAR
500 TTD1219.9 ZAR
1,000 TTD2439.79 ZAR
5,000 TTD12198.95 ZAR
10,000 TTD24397.9 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ZAR = 2.45862 TTD+-0%
2026-11-011 ZAR = 2.48059 TTD+0.89%
2026-11-021 ZAR = 2.47711 TTD-0.14%
2026-11-031 ZAR = 2.45912 TTD-0.73%
2026-11-041 ZAR = 2.45816 TTD-0.04%
2026-11-051 ZAR = 2.46501 TTD+0.28%
2026-11-061 ZAR = 2.43221 TTD-1.33%
2026-11-071 ZAR = 2.43303 TTD+0.03%
2026-11-081 ZAR = 2.4409 TTD+0.32%
2026-11-091 ZAR = 2.43979 TTD-0.05%