Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang UGX

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Shilling Uganda 258.23535793 UGX
+1.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất USh255.11642467 Hiện tại USh258.23535793 Cao nhất USh258.23535793
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
258.23535793 UGX
2026-10-31
24 giờ qua
+3.118933 UGX
+1.22%
7 ngày qua
-3.004285 UGX
-1.15%
30 ngày qua
+16.755344 UGX
+6.94%
1 năm qua
+16.755344 UGX
+6.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
241.48001423
Hôm nay
258.23535793
Cao nhất
261.23964256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang UGX.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 247.06856981 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 247.06856981 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
241.48001423 – 261.23964256 UGX
ZAR tăng giá +6.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR258.2354 UGX
5 ZAR1291.1768 UGX
10 ZAR2582.3536 UGX
25 ZAR6455.8839 UGX
50 ZAR12911.7679 UGX
100 ZAR25823.54 UGX
500 ZAR129117.68 UGX
1,000 ZAR258235.36 UGX
5,000 ZAR1291176.79 UGX
10,000 ZAR2582353.58 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.003872 ZAR
5 UGX0.019362 ZAR
10 UGX0.038724 ZAR
25 UGX0.096811 ZAR
50 UGX0.193622 ZAR
100 UGX0.39 ZAR
500 UGX1.94 ZAR
1,000 UGX3.87 ZAR
5,000 UGX19.36 ZAR
10,000 UGX38.72 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.00383 UGX--
2026-10-271 ZAR = 0.00383 UGX+0%
2026-10-281 ZAR = 0.00393 UGX+2.61%
2026-10-291 ZAR = 0.00385 UGX-2.04%
2026-10-301 ZAR = 0.00392 UGX+1.82%
2026-10-311 ZAR = 0.00387 UGX-1.28%