Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang USD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.06045962
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = $0.06045962 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = R16.539966 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.06045962
Hiện tại
$0.06045962
Cao nhất
$0.06045962
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06045962 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
+0.000308 USD
+0.51%
30 ngày qua
-0.001426 USD
-2.30%
1 năm qua
+0.002867 USD
+4.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.05724177 Hôm nay
0.06045962 Cao nhất
0.06380075
0.05724177 Hôm nay
0.06045962 Cao nhất
0.06380075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 11
+3.19%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-5.32%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0612968 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0612968 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05404925
–
0.06903456
USD
Năm biến động
-6.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05424228 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05054577
–
0.05942842
USD
Năm biến động
-7.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05462037 USD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.05179731
–
0.05839072
USD
Năm biến động
-1.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05600243 USD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.05071981
–
0.06043026
USD
Năm biến động
+12.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06105142 USD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.05817137
–
0.06380075
USD
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.