Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ZWG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Zimbabwe Gold 2.70387816 ZWG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ZWG2.70382505 Hiện tại ZWG2.70387816 Cao nhất ZWG2.70387816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70387816 ZWG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000053 ZWG
7 ngày qua
+0.027692 ZWG
+1.03%
30 ngày qua
+0.032609 ZWG
+1.22%
1 năm qua
+0.032609 ZWG
+1.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.67033575
Hôm nay
2.70387816
Cao nhất
2.70387816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ZWG.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.67654431 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.67654431 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.67033575 – 2.70387816 ZWG
Năm ổn định +1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2.7039 ZWG
5 SEK13.5194 ZWG
10 SEK27.0388 ZWG
25 SEK67.597 ZWG
50 SEK135.1939 ZWG
100 SEK270.39 ZWG
500 SEK1351.94 ZWG
1,000 SEK2703.88 ZWG
5,000 SEK13519.39 ZWG
10,000 SEK27038.78 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.369839 SEK
5 ZWG1.849196 SEK
10 ZWG3.698392 SEK
25 ZWG9.245979 SEK
50 ZWG18.491958 SEK
100 ZWG36.98 SEK
500 ZWG184.92 SEK
1,000 ZWG369.84 SEK
5,000 ZWG1849.2 SEK
10,000 ZWG3698.39 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.37367 ZWG--
2026-10-271 SEK = 0.37367 ZWG+0%
2026-10-281 SEK = 0.37444 ZWG+0.21%
2026-10-291 SEK = 0.37448 ZWG+0.01%
2026-10-301 SEK = 0.3734 ZWG-0.29%
2026-10-311 SEK = 0.37085 ZWG-0.68%
2026-11-011 SEK = 0.36985 ZWG-0.27%
2026-11-021 SEK = 0.36984 ZWG+-0%