Tỷ giá Rand Nam Phi sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang ZWG

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Zimbabwe Gold 1.5937369 ZWG
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG1.5937369 Hiện tại ZWG1.5937369 Cao nhất ZWG1.60092498
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5937369 ZWG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.007188 ZWG
-0.45%
7 ngày qua
-0.007434 ZWG
-0.46%
30 ngày qua
-0.019779 ZWG
-1.23%
1 năm qua
-0.019779 ZWG
-1.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.5937369
Hôm nay
1.5937369
Cao nhất
1.61351601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang ZWG.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.60795045 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60795045 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.5937369 – 1.61351601 ZWG
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR1.5937 ZWG
5 ZAR7.9687 ZWG
10 ZAR15.9374 ZWG
25 ZAR39.8434 ZWG
50 ZAR79.6868 ZWG
100 ZAR159.37 ZWG
500 ZAR796.87 ZWG
1,000 ZAR1593.74 ZWG
5,000 ZAR7968.68 ZWG
10,000 ZAR15937.37 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.627456 ZAR
5 ZWG3.137281 ZAR
10 ZWG6.274561 ZAR
25 ZWG15.686403 ZAR
50 ZWG31.372807 ZAR
100 ZWG62.75 ZAR
500 ZWG313.73 ZAR
1,000 ZWG627.46 ZAR
5,000 ZWG3137.28 ZAR
10,000 ZWG6274.56 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZAR = 0.62454 ZWG--
2026-10-271 ZAR = 0.62454 ZWG+0%
2026-10-281 ZAR = 0.62585 ZWG+0.21%
2026-10-291 ZAR = 0.62615 ZWG+0.05%
2026-10-301 ZAR = 0.62618 ZWG+0%
2026-10-311 ZAR = 0.62464 ZWG-0.25%
2026-11-011 ZAR = 0.62746 ZWG+0.45%