Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MUR
Cập nhật
1
AMD
=
0.13075152
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.13075152 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ֏7.6480945 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.13075152
Hiện tại
₨0.13075152
Cao nhất
₨0.13075152
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13075152 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.002986 MUR
-2.23%
30 ngày qua
+0.001419 MUR
+1.10%
1 năm qua
+0.011606 MUR
+9.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.11605386 Hôm nay
0.13075152 Cao nhất
0.13373749
0.11605386 Hôm nay
0.13075152 Cao nhất
0.13373749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+3.76%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12660789 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.11966204 MUR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.11572037
–
0.12616739
MUR
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11824856 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11227584
–
0.12270689
MUR
Năm ổn định
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12660789 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11854178
–
0.13373749
MUR
Năm biến động
+7.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.