Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang ISK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Króna Iceland 85.18112701 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr85.18112701 Hiện tại kr85.18112701 Cao nhất kr85.18112701
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.18112701 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
+0.072101 ISK
+0.08%
30 ngày qua
-1.199666 ISK
-1.39%
1 năm qua
+5.51868 ISK
+6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
78.81992771
Hôm nay
85.18112701
Cao nhất
89.53380678
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang ISK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 93.82010476 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.82010476 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.3390043 – 98.84075643 ISK
AUD tăng giá +2.63%
2023
Tỷ giá trung bình 91.66167327 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
84.30370706 – 102.27864577 ISK
Năm biến động -4.23%
2024
Tỷ giá trung bình 91.06938503 ISK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
85.79775795 – 93.95354571 ISK
AUD giảm giá -8.07%
2025
Tỷ giá trung bình 82.65253522 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
78.81992771 – 89.26835173 ISK
Năm biến động -3.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.73262028 ISK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
83.89684798 – 89.53380678 ISK
Năm ổn định +1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.