Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang AUD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Australia 0.01173969 AUD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01173969 Hiện tại $0.01173969 Cao nhất $0.01173969
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01173969 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
-0.00001 AUD
-0.08%
30 ngày qua
+0.000163 AUD
+1.41%
1 năm qua
-0.000813 AUD
-6.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01116897
Hôm nay
0.01173969
Cao nhất
0.01268715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+3.20%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang AUD.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01211375 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01066515 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01011728 – 0.01132003 AUD
ISK giảm giá -2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01093156 AUD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00977721 – 0.01186187 AUD
Năm biến động +4.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01098373 AUD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01064356 – 0.01165532 AUD
ISK tăng giá +8.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01211375 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01120218 – 0.01268715 AUD
Năm biến động +3.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01153218 AUD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.01116897 – 0.0119194 AUD
Năm ổn định -1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0117 AUD
5 ISK0.0587 AUD
10 ISK0.1174 AUD
25 ISK0.2935 AUD
50 ISK0.587 AUD
100 ISK1.17 AUD
500 ISK5.87 AUD
1,000 ISK11.74 AUD
5,000 ISK58.7 AUD
10,000 ISK117.4 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-111 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-111 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-111 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-111 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-121 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-121 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-121 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-121 ISK = 85.18113 AUD+0%
2026-10-121 ISK = 85.18113 AUD+0%