Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang TOP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Paʻanga Tonga 1.37130642 TOP
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$1.37130642 Hiện tại T$1.37130642 Cao nhất T$1.37222541
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37130642 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000919 TOP
-0.07%
7 ngày qua
+0.009452 TOP
+0.69%
30 ngày qua
-0.00806 TOP
-0.58%
1 năm qua
-0.052275 TOP
-3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.35884531
Hôm nay
1.37130642
Cao nhất
1.46753917
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.41325495 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.30452148 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.25910948 – 1.34000277 TOP
Năm ổn định -2.48%
2025
Tỷ giá trung bình 1.38427595 TOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
1.25709841 – 1.45966964 TOP
Năm biến động +13.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41325495 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.35884531 – 1.46753917 TOP
BAM giảm giá -5.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM1.3713 TOP
5 BAM6.8565 TOP
10 BAM13.7131 TOP
25 BAM34.2827 TOP
50 BAM68.5653 TOP
100 BAM137.13 TOP
500 BAM685.65 TOP
1,000 BAM1371.31 TOP
5,000 BAM6856.53 TOP
10,000 BAM13713.06 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.729232 BAM
5 TOP3.646158 BAM
10 TOP7.292316 BAM
25 TOP18.23079 BAM
50 TOP36.461581 BAM
100 TOP72.92 BAM
500 TOP364.62 BAM
1,000 TOP729.23 BAM
5,000 TOP3646.16 BAM
10,000 TOP7292.32 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BAM = 0.73549 TOP+0.46%
2026-10-301 BAM = 0.73592 TOP+0.06%
2026-10-311 BAM = 0.73429 TOP-0.22%
2026-11-011 BAM = 0.73477 TOP+0.07%
2026-11-021 BAM = 0.73471 TOP-0.01%
2026-11-031 BAM = 0.73304 TOP-0.23%
2026-11-041 BAM = 0.73205 TOP-0.14%
2026-11-051 BAM = 0.73094 TOP-0.15%
2026-11-061 BAM = 0.72874 TOP-0.3%
2026-11-071 BAM = 0.72923 TOP+0.07%