Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang TOP.
1.35884531 Hôm nay
1.37130642 Cao nhất
1.46753917
Lịch sử tỷ giá BAM/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 1.3713 TOP |
| 5 BAM | 6.8565 TOP |
| 10 BAM | 13.7131 TOP |
| 25 BAM | 34.2827 TOP |
| 50 BAM | 68.5653 TOP |
| 100 BAM | 137.13 TOP |
| 500 BAM | 685.65 TOP |
| 1,000 BAM | 1371.31 TOP |
| 5,000 BAM | 6856.53 TOP |
| 10,000 BAM | 13713.06 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.729232 BAM |
| 5 TOP | 3.646158 BAM |
| 10 TOP | 7.292316 BAM |
| 25 TOP | 18.23079 BAM |
| 50 TOP | 36.461581 BAM |
| 100 TOP | 72.92 BAM |
| 500 TOP | 364.62 BAM |
| 1,000 TOP | 729.23 BAM |
| 5,000 TOP | 3646.16 BAM |
| 10,000 TOP | 7292.32 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BAM = 0.73549 TOP | +0.46% |
| 2026-10-30 | 1 BAM = 0.73592 TOP | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 BAM = 0.73429 TOP | -0.22% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 0.73477 TOP | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 0.73471 TOP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 0.73304 TOP | -0.23% |
| 2026-11-04 | 1 BAM = 0.73205 TOP | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 BAM = 0.73094 TOP | -0.15% |
| 2026-11-06 | 1 BAM = 0.72874 TOP | -0.3% |
| 2026-11-07 | 1 BAM = 0.72923 TOP | +0.07% |