Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang VES

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bolívar Venezuela 507.61494835 VES
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.507.61494835 Hiện tại Bs.507.61494835 Cao nhất Bs.507.87809447
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
507.61494835 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.263146 VES
-0.05%
7 ngày qua
-0.872527 VES
-0.17%
30 ngày qua
+9.773823 VES
+1.96%
1 năm qua
+375.971965 VES
+285.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
131.64298325
Hôm nay
507.61494835
Cao nhất
508.48747524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+21.88%
Tháng 12
+23.52%
Tháng 1
+13.22%
Tháng 2
+9.59%
Tháng 3
+3.98%
Tháng 4
+12.43%
Tháng 5
+10.57%
Tháng 6
+19.77%
Tháng 7
+6.63%
Tháng 8
+5.29%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang VES.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 351.24851255 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.65091151 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.66799586 – 27.65964751 VES
Năm biến động +38.39%
2025
Tỷ giá trung bình 105.79168212 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
27.50976873 – 5,390.69 VES
Năm biến động +543.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 351.24851255 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
179.01347594 – 508.48747524 VES
Năm biến động +182.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM507.6149 VES
5 BAM2538.0747 VES
10 BAM5076.1495 VES
25 BAM12690.3737 VES
50 BAM25380.7474 VES
100 BAM50761.49 VES
500 BAM253807.47 VES
1,000 BAM507614.95 VES
5,000 BAM2538074.74 VES
10,000 BAM5076149.48 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.00197 BAM
5 VES0.00985 BAM
10 VES0.0197 BAM
25 VES0.04925 BAM
50 VES0.0985 BAM
100 VES0.2 BAM
500 VES0.98 BAM
1,000 VES1.97 BAM
5,000 VES9.85 BAM
10,000 VES19.7 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.00197 VES--
2026-10-271 BAM = 0.00197 VES+0%
2026-10-281 BAM = 0.00197 VES+0%
2026-10-291 BAM = 0.00198 VES+0.51%
2026-10-301 BAM = 0.00197 VES-0.51%
2026-10-311 BAM = 0.00197 VES+0%
2026-11-011 BAM = 0.00197 VES+0%
2026-11-021 BAM = 0.00197 VES+0%
2026-11-031 BAM = 0.00197 VES+0%