Tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang HUF

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Forint Hungary 187.84524598 HUF
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft187.84524598 Hiện tại Ft187.84524598 Cao nhất Ft187.84524598
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
187.84524598 HUF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.456193 HUF
+0.24%
7 ngày qua
+0.456193 HUF
+0.24%
30 ngày qua
+1.008504 HUF
+0.54%
1 năm qua
-10.692436 HUF
-5.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
186.8367421
Hôm nay
187.84524598
Cao nhất
199.93353081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.19%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-1.53%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang HUF.

1113 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 203.37840792 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.06465851 HUF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
180.44789829 – 220.19122563 HUF
Năm biến động +9.02%
2023
Tỷ giá trung bình 195.24116307 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
188.23499317 – 206.22251717 HUF
BGN giảm giá -4.55%
2024
Tỷ giá trung bình 202.11875815 HUF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
193.09234109 – 212.7262503 HUF
BGN tăng giá +7.66%
2025
Tỷ giá trung bình 203.37840792 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
194.62112722 – 212.82850951 HUF
BGN giảm giá -6.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.97761715 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
186.8367421 – 187.84524598 HUF
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN187.8452 HUF
5 BGN939.2262 HUF
10 BGN1878.4525 HUF
25 BGN4696.1311 HUF
50 BGN9392.2623 HUF
100 BGN18784.52 HUF
500 BGN93922.62 HUF
1,000 BGN187845.25 HUF
5,000 BGN939226.23 HUF
10,000 BGN1878452.46 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.005324 BGN
5 HUF0.026618 BGN
10 HUF0.053235 BGN
25 HUF0.133088 BGN
50 HUF0.266177 BGN
100 HUF0.53 BGN
500 HUF2.66 BGN
1,000 HUF5.32 BGN
5,000 HUF26.62 BGN
10,000 HUF53.24 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BGN = 0.00534 HUF--
2026-10-271 BGN = 0.00534 HUF+0%
2026-10-281 BGN = 0.00532 HUF-0.37%