Tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BGN sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BGN/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang HUF.
186.8367421 Hôm nay
187.84524598 Cao nhất
199.93353081
Lịch sử tỷ giá BGN/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 187.8452 HUF |
| 5 BGN | 939.2262 HUF |
| 10 BGN | 1878.4525 HUF |
| 25 BGN | 4696.1311 HUF |
| 50 BGN | 9392.2623 HUF |
| 100 BGN | 18784.52 HUF |
| 500 BGN | 93922.62 HUF |
| 1,000 BGN | 187845.25 HUF |
| 5,000 BGN | 939226.23 HUF |
| 10,000 BGN | 1878452.46 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → BGN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.005324 BGN |
| 5 HUF | 0.026618 BGN |
| 10 HUF | 0.053235 BGN |
| 25 HUF | 0.133088 BGN |
| 50 HUF | 0.266177 BGN |
| 100 HUF | 0.53 BGN |
| 500 HUF | 2.66 BGN |
| 1,000 HUF | 5.32 BGN |
| 5,000 HUF | 26.62 BGN |
| 10,000 HUF | 53.24 BGN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BGN = 0.00534 HUF | -- |
| 2026-10-27 | 1 BGN = 0.00534 HUF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BGN = 0.00532 HUF | -0.37% |