Tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang BGN

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Lev Bulgaria 0.00534502 BGN
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00533002 Hiện tại лв0.00534502 Cao nhất лв0.00534502
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00534502 BGN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000015 BGN
+0.28%
7 ngày qua
+0.000009 BGN
+0.16%
30 ngày qua
-0.000007 BGN
-0.14%
1 năm qua
+0.000306 BGN
+6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00500166
Hôm nay
0.00534502
Cao nhất
0.00535227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.24%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BGN.

1115 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00534597 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00501154 BGN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00454151 – 0.00554177 BGN
Năm biến động -8.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00512391 BGN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00484913 – 0.00531251 BGN
HUF tăng giá +4.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00494987 BGN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00470088 – 0.00517887 BGN
HUF giảm giá -7.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00491915 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00469862 – 0.00513819 BGN
HUF tăng giá +7.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00534597 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00532353 – 0.00535227 BGN
Năm ổn định -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0053 BGN
5 HUF0.0267 BGN
10 HUF0.0535 BGN
25 HUF0.1336 BGN
50 HUF0.2673 BGN
100 HUF0.53 BGN
500 HUF2.67 BGN
1,000 HUF5.35 BGN
5,000 HUF26.73 BGN
10,000 HUF53.45 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN187.089942 HUF
5 BGN935.449712 HUF
10 BGN1870.899425 HUF
25 BGN4677.248561 HUF
50 BGN9354.497123 HUF
100 BGN18708.99 HUF
500 BGN93544.97 HUF
1,000 BGN187089.94 HUF
5,000 BGN935449.71 HUF
10,000 BGN1870899.42 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HUF = 187.38905 BGN--
2026-10-271 HUF = 187.38905 BGN+0%
2026-10-281 HUF = 187.84525 BGN+0.24%
2026-10-291 HUF = 187.66557 BGN-0.1%
2026-10-301 HUF = 187.61665 BGN-0.03%
2026-10-311 HUF = 187.08994 BGN-0.28%