Tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BGN.
0.00500166 Hôm nay
0.00534502 Cao nhất
0.00535227
Lịch sử tỷ giá HUF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0053 BGN |
| 5 HUF | 0.0267 BGN |
| 10 HUF | 0.0535 BGN |
| 25 HUF | 0.1336 BGN |
| 50 HUF | 0.2673 BGN |
| 100 HUF | 0.53 BGN |
| 500 HUF | 2.67 BGN |
| 1,000 HUF | 5.35 BGN |
| 5,000 HUF | 26.73 BGN |
| 10,000 HUF | 53.45 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 187.089942 HUF |
| 5 BGN | 935.449712 HUF |
| 10 BGN | 1870.899425 HUF |
| 25 BGN | 4677.248561 HUF |
| 50 BGN | 9354.497123 HUF |
| 100 BGN | 18708.99 HUF |
| 500 BGN | 93544.97 HUF |
| 1,000 BGN | 187089.94 HUF |
| 5,000 BGN | 935449.71 HUF |
| 10,000 BGN | 1870899.42 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HUF = 187.38905 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 187.38905 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 187.84525 BGN | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 187.66557 BGN | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 HUF = 187.61665 BGN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 187.08994 BGN | -0.28% |