Tỷ giá Lev Bulgaria sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BGN sang UGX

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Shilling Uganda 2,354.95 UGX
-3.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh2,354.95 Hiện tại USh2,354.95 Cao nhất USh2,354.95
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,354.95 UGX
2026-11-04
24 giờ qua
-80.06787 UGX
-3.29%
7 ngày qua
-64.040216 UGX
-2.65%
30 ngày qua
+66.67594 UGX
+2.91%
1 năm qua
+66.67594 UGX
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,288.27
Hôm nay
2,354.95
Cao nhất
2,484.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.00%
Tháng 10
-3.71%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang UGX.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,357.21 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,357.21 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,288.27 – 2,484.99 UGX
BGN tăng giá +2.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BGN2354.9479 UGX
5 BGN11774.7397 UGX
10 BGN23549.4794 UGX
25 BGN58873.6985 UGX
50 BGN117747.397 UGX
100 BGN235494.79 UGX
500 BGN1177473.97 UGX
1,000 BGN2354947.94 UGX
5,000 BGN11774739.7 UGX
10,000 BGN23549479.39 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → BGN)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.000425 BGN
5 UGX0.002123 BGN
10 UGX0.004246 BGN
25 UGX0.010616 BGN
50 UGX0.021232 BGN
100 UGX0.04 BGN
500 UGX0.21 BGN
1,000 UGX0.42 BGN
5,000 UGX2.12 BGN
10,000 UGX4.25 BGN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BGN = 0.0004 UGX--
2026-10-271 BGN = 0.0004 UGX+0%
2026-10-281 BGN = 0.00041 UGX+2.5%
2026-10-291 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-10-301 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-10-311 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-11-011 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-11-021 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-11-031 BGN = 0.00041 UGX+0%
2026-11-041 BGN = 0.00042 UGX+2.44%