Tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang BGN

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Lev Bulgaria 0.00042464 BGN
+3.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв0.00042464 Hiện tại лв0.00042464 Cao nhất лв0.00042464
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00042464 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000014 BGN
+3.40%
7 ngày qua
+0.000011 BGN
+2.72%
30 ngày qua
-0.000012 BGN
-2.83%
1 năm qua
-0.000012 BGN
-2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00040242
Hôm nay
0.00042464
Cao nhất
0.00043701
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.55%
Tháng 10
+3.86%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang BGN.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0004247 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004247 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00040242 – 0.00043701 BGN
UGX giảm giá -2.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0004 BGN
5 UGX0.0021 BGN
10 UGX0.0042 BGN
25 UGX0.0106 BGN
50 UGX0.0212 BGN
100 UGX0.04 BGN
500 UGX0.21 BGN
1,000 UGX0.42 BGN
5,000 UGX2.12 BGN
10,000 UGX4.25 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN2354.947939 UGX
5 BGN11774.739695 UGX
10 BGN23549.47939 UGX
25 BGN58873.698476 UGX
50 BGN117747.396952 UGX
100 BGN235494.79 UGX
500 BGN1177473.97 UGX
1,000 BGN2354947.94 UGX
5,000 BGN11774739.7 UGX
10,000 BGN23549479.39 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 2484.98779 BGN--
2026-10-271 UGX = 2484.98779 BGN+0%
2026-10-281 UGX = 2418.98816 BGN-2.66%
2026-10-291 UGX = 2458.78306 BGN+1.65%
2026-10-301 UGX = 2418.29591 BGN-1.65%
2026-10-311 UGX = 2449.12173 BGN+1.27%
2026-11-011 UGX = 2448.53105 BGN-0.02%
2026-11-021 UGX = 2445.77536 BGN-0.11%
2026-11-031 UGX = 2435.01581 BGN-0.44%
2026-11-041 UGX = 2354.94794 BGN-3.29%