Tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang BGN.
0.00040242 Hôm nay
0.00042464 Cao nhất
0.00043701
Lịch sử tỷ giá UGX/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0004 BGN |
| 5 UGX | 0.0021 BGN |
| 10 UGX | 0.0042 BGN |
| 25 UGX | 0.0106 BGN |
| 50 UGX | 0.0212 BGN |
| 100 UGX | 0.04 BGN |
| 500 UGX | 0.21 BGN |
| 1,000 UGX | 0.42 BGN |
| 5,000 UGX | 2.12 BGN |
| 10,000 UGX | 4.25 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 2354.947939 UGX |
| 5 BGN | 11774.739695 UGX |
| 10 BGN | 23549.47939 UGX |
| 25 BGN | 58873.698476 UGX |
| 50 BGN | 117747.396952 UGX |
| 100 BGN | 235494.79 UGX |
| 500 BGN | 1177473.97 UGX |
| 1,000 BGN | 2354947.94 UGX |
| 5,000 BGN | 11774739.7 UGX |
| 10,000 BGN | 23549479.39 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 2484.98779 BGN | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 2484.98779 BGN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 2418.98816 BGN | -2.66% |
| 2026-10-29 | 1 UGX = 2458.78306 BGN | +1.65% |
| 2026-10-30 | 1 UGX = 2418.29591 BGN | -1.65% |
| 2026-10-31 | 1 UGX = 2449.12173 BGN | +1.27% |
| 2026-11-01 | 1 UGX = 2448.53105 BGN | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 UGX = 2445.77536 BGN | -0.11% |
| 2026-11-03 | 1 UGX = 2435.01581 BGN | -0.44% |
| 2026-11-04 | 1 UGX = 2354.94794 BGN | -3.29% |