Tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang PHP
Cập nhật
1
BRL
=
12.54728176
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = ₱12.54728176 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = R$0.07969854 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱12.54728176
Hiện tại
₱12.54728176
Cao nhất
₱12.54728176
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.54728176 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.025728 PHP
-0.20%
30 ngày qua
+0.292876 PHP
+2.39%
1 năm qua
+1.901443 PHP
+17.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
10.52831392 Hôm nay
12.54728176 Cao nhất
12.62738654
10.52831392 Hôm nay
12.54728176 Cao nhất
12.62738654
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 11
-1.62%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
+5.77%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-3.59%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.85152496 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.56866851 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
8.99456691
–
11.60822834
PHP
Năm biến động
+15.15%
2023
Tỷ giá trung bình
11.14790289 PHP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
10.19599287
–
11.68933236
PHP
Năm biến động
+9.34%
2024
Tỷ giá trung bình
10.67439141 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
9.32844348
–
11.510989
PHP
Năm biến động
-17.57%
2025
Tỷ giá trung bình
10.30433602 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.30981308
–
11.2268621
PHP
Năm biến động
+15.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.85152496 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.82079601
–
12.62738654
PHP
Năm biến động
+15.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.