Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang BRL
Cập nhật
1
PHP
=
0.07969854
BRL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = R$0.07969854 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₱12.54728176 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$0.07969854
Hiện tại
R$0.07969854
Cao nhất
R$0.07969854
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07969854 BRL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.000163 BRL
+0.21%
30 ngày qua
-0.001905 BRL
-2.33%
1 năm qua
-0.014235 BRL
-15.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.07919295 Hôm nay
0.07969854 Cao nhất
0.09498197
0.07919295 Hôm nay
0.07969854 Cao nhất
0.09498197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-4.09%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-3.71%
Tháng 3
-5.46%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BRL.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09723356 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09489393 BRL
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.08614579
–
0.11117823
BRL
Năm biến động
-13.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08981575 BRL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.08554809
–
0.09807775
BRL
Năm biến động
-8.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09396981 BRL
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.08687351
–
0.10719902
BRL
Năm biến động
+21.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09723356 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08907208
–
0.10741354
BRL
Năm biến động
-13.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08451141 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07919295
–
0.09241464
BRL
Năm biến động
-13.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.